1. MÁY NGHIỀN PHẾ LIỆU 05 bộ a. Báo loại buồng nghiền loại 14 dao tĩnh的中文翻譯

1. MÁY NGHIỀN PHẾ LIỆU 05 bộ a. Báo

1. MÁY NGHIỀN PHẾ LIỆU 05 bộ
a. Báo loại buồng nghiền loại 14 dao tĩnh – 28 dao động
b. Motor nghiền 55kw
c. Độ bền bộ dao nghiền được bao nhiêu tấn
d. Đặt 20 bộ dao nghiền theo hình

2. MÁY TRỘN: 500/1000 02 bộ - cung cấp hình ảnh thiết bị.

3. D ÂY CHUYỀN ĐÙN. 3 BỘ
a. Báo giá máy riêng từng phần. Ống điện.
i. Máy đùn 65/132,
ii. Khuôn (Ø16mm, Ø20mm, Ø25mm, Ø32mm, Ø40mm, Ø50mm).
iii. Thùng chân không (Thùng chân không hai thùng riêng biệt hay một thùng cho hai ống. Nước phun sương hai ngâm nước)
iv. Máy kéo.
v. Máy cưa.
b. Báo giá máy riêng từng phần. Ống N ước.
i. Máy đùn 65/132,
ii. Khuôn (Ø21mm, Ø27mm, Ø34mm, Ø42mm, Ø49mm, Ø60mm).
iii. Thùng chân không (Thùng chân không hai thùng riêng biệt hay một thùng cho hai ống. Nước phun sương hai ngâm nước)
iv. Máy kéo.
v. Máy cưa.
c. Báo máy làm thanh profile.
i. Máy đùn 55/120.
ii. Thùng nước làm thanh profile.
iii. Máy kéo làm thanh profile.
iv. Máy cưa

4. MÁY ĐÙN NHỰA GỖ WPC (NHỰA – PVC/PE – TRẤU NGHIỀN – HÓA CHẤT): KHỔ RỘNG 250MM – báo giá và hình ảnh thiết bị đã làm

0/5000
原始語言: -
目標語言: -
結果 (中文) 1: [復制]
復制成功!
1.可能取消破碎机a.报告类型磨房型的静叶 14 28 范围b.电机磨削 55kwc.刀磨的耐久性是多少吨d.地方磨刀片在 20 集2.搅拌机︰ 500/1000年 2-提供图片的设备。3.D 挤压线插孔。3 集a.您自己的报价。功率管。i.挤出机 65/132,二、 Ø16mm、 Ø20mm、 Ø25mm、 Ø32mm、 ø 40 m m (Ø50mm)。三、 真空罐真空罐 (两个不同的垃圾桶或两管板条箱。这两种喷雾水浸泡)四.拖拉机。五、 跨。b.机私人报价。管。i.挤出机 65/132,二.(Ø21mm Ø27mm,Ø34mm,Ø49mm,Ø42mm,ø 60 m m,)。三、 真空罐真空罐 (两个不同的垃圾桶或两管板条箱。这两种喷雾水浸泡)四.拖拉机。五、 跨。c.按机器的配置文件栏。挤出机一、 55/120。二.取得的个人资料栏的水箱。三.拖拉机做配置文件栏。四.机床4.木材塑料木塑挤出机 (塑料 PVC PE 粉碎稻壳-化学品): 250 毫米、 宽度报价和图像设备
正在翻譯中..
結果 (中文) 2:[復制]
復制成功!
1. MÁY NGHIỀN PHẾ LIỆU 05 bộ
a. Báo loại buồng nghiền loại 14 dao tĩnh – 28 dao động
b. Motor nghiền 55kw
c. Độ bền bộ dao nghiền được bao nhiêu tấn
d. Đặt 20 bộ dao nghiền theo hình

2. MÁY TRỘN: 500/1000 02 bộ - cung cấp hình ảnh thiết bị.

3. D ÂY CHUYỀN ĐÙN. 3 BỘ
a. Báo giá máy riêng từng phần. Ống điện.
i. Máy đùn 65/132,
ii. Khuôn (Ø16mm, Ø20mm, Ø25mm, Ø32mm, Ø40mm, Ø50mm).
iii. Thùng chân không (Thùng chân không hai thùng riêng biệt hay một thùng cho hai ống. Nước phun sương hai ngâm nước)
iv. Máy kéo.
v. Máy cưa.
b. Báo giá máy riêng từng phần. Ống N ước.
i. Máy đùn 65/132,
ii. Khuôn (Ø21mm, Ø27mm, Ø34mm, Ø42mm, Ø49mm, Ø60mm).
iii. Thùng chân không (Thùng chân không hai thùng riêng biệt hay một thùng cho hai ống. Nước phun sương hai ngâm nước)
iv. Máy kéo.
v. Máy cưa.
c. Báo máy làm thanh profile.
i. Máy đùn 55/120.
ii. Thùng nước làm thanh profile.
iii. Máy kéo làm thanh profile.
iv. Máy cưa

4. MÁY ĐÙN NHỰA GỖ WPC (NHỰA – PVC/PE – TRẤU NGHIỀN – HÓA CHẤT): KHỔ RỘNG 250MM – báo giá và hình ảnh thiết bị đã làm

正在翻譯中..
結果 (中文) 3:[復制]
復制成功!
1。球磨机废料部05A.报纸类14种泥舱–28刀点振荡B. motor 55kw磨C.耐用度多少吨的刀磨部D.设置20套磨三角刀2。搅拌机:500 / 1000部- 0提供的图像的装置。3。D这三条裤子上。A.报价部分单独机。电子管。裤子上。65 / 132台,II。张(Ø16mm,Ø20mm,Ø25mm,Ø32mm,Ø40mm,Ø50mm)。III.真空箱真空箱(一箱或两箱分别给两个管道。水浸泡的水)喷雾两IV.拖拉机。如锯床。B.机器零件单独报价。管道的希望。裤子上。65 / 132台,II。张(Ø21mm,Ø27mm,Ø34mm,Ø42mm,Ø49mm,Ø60mm)。III.真空箱真空箱(一箱或两箱分别给两个管道。水浸泡的水)喷雾两IV.拖拉机。如锯床。C.新闻台简介栏。裤子上。机55 / 120。II。简介栏桶水。III.拖拉机做一简介。IV.锯床4。木材塑料(塑料wpc机自己磨pvc / pe–––化学trấu–宽为250mm):受设备报价和照片了
正在翻譯中..
 
其它語言
本翻譯工具支援: 世界語, 中文, 丹麥文, 亞塞拜然文, 亞美尼亞文, 伊博文, 俄文, 保加利亞文, 信德文, 偵測語言, 優魯巴文, 克林貢語, 克羅埃西亞文, 冰島文, 加泰羅尼亞文, 加里西亞文, 匈牙利文, 南非柯薩文, 南非祖魯文, 卡納達文, 印尼巽他文, 印尼文, 印度古哈拉地文, 印度文, 吉爾吉斯文, 哈薩克文, 喬治亞文, 土庫曼文, 土耳其文, 塔吉克文, 塞爾維亞文, 夏威夷文, 奇切瓦文, 威爾斯文, 孟加拉文, 宿霧文, 寮文, 尼泊爾文, 巴斯克文, 布爾文, 希伯來文, 希臘文, 帕施圖文, 庫德文, 弗利然文, 德文, 意第緒文, 愛沙尼亞文, 愛爾蘭文, 拉丁文, 拉脫維亞文, 挪威文, 捷克文, 斯洛伐克文, 斯洛維尼亞文, 斯瓦希里文, 旁遮普文, 日文, 歐利亞文 (奧里雅文), 毛利文, 法文, 波士尼亞文, 波斯文, 波蘭文, 泰文, 泰盧固文, 泰米爾文, 海地克里奧文, 烏克蘭文, 烏爾都文, 烏茲別克文, 爪哇文, 瑞典文, 瑟索托文, 白俄羅斯文, 盧安達文, 盧森堡文, 科西嘉文, 立陶宛文, 索馬里文, 紹納文, 維吾爾文, 緬甸文, 繁體中文, 羅馬尼亞文, 義大利文, 芬蘭文, 苗文, 英文, 荷蘭文, 菲律賓文, 葡萄牙文, 蒙古文, 薩摩亞文, 蘇格蘭的蓋爾文, 西班牙文, 豪沙文, 越南文, 錫蘭文, 阿姆哈拉文, 阿拉伯文, 阿爾巴尼亞文, 韃靼文, 韓文, 馬來文, 馬其頓文, 馬拉加斯文, 馬拉地文, 馬拉雅拉姆文, 馬耳他文, 高棉文, 等語言的翻譯.

Copyright ©2025 I Love Translation. All reserved.

E-mail: