Bất chợt...- Nhớ về những kỉ niệm cũ...- Bật cười...- Sau mà lúc đó hạ的中文翻譯

Bất chợt...- Nhớ về những kỉ niệm c

Bất chợt...
- Nhớ về những kỉ niệm cũ...
- Bật cười...
- Sau mà lúc đó hạnh phúc và vui vẻ đến thế...!?
- Nhưng rồi...
- Cũng chợt buồn...
- Vì tất cả...giờ chỉ là quá khứ...!!
Quá khứ không bao giờ trở lại...!
- Nước mắt. . .
. . .• So với tiếng Cười . . .
• Nước mắt vẫn thường chân thật hơn . . .
. . .• Khiến cho người ta khắc ghi lâu hơn. . .
. . .
• Bạn có thể sẽ không nhớ ai đã từng làm bạn cười. . . . ...
. . .• Nhưng Chắc Chắn. . .
• Sẽ Nhớ rất rõ Người đã làm bạn khóc . . . !!
Yêu 1 người vô tâm...
• Giống như dao đâm vào ngực
• Rút ra thì đau...
• Mà để lâu thì chảy máu
- Yêu thương ấy phải chăng là giả vờ
- Hạnh phúc hờ thì giữ được bao lâu ??
0/5000
原始語言: -
目標語言: -
結果 (中文) 1: [復制]
復制成功!
突然...-记得老的记忆......-打开的笑话......-后,那时的幸福和乐趣......!-但是...-也只是难过......-因为的所有时间......只是过去......!!过去永远不会回来了......!-眼泪.........• 相比笑声......• 眼泪仍然经常真实更多......• 使人写得这么.... . .• 你可能不记得任何人曾经让你笑.........• 但肯定。.• 将记住谁把你弄哭...!!爱一个人。.• 像刀子刺进胸膛• 抽痛。• 经常流血-他是假装的爱-快乐应急措施将是多久??
正在翻譯中..
 
其它語言
本翻譯工具支援: 世界語, 中文, 丹麥文, 亞塞拜然文, 亞美尼亞文, 伊博文, 俄文, 保加利亞文, 信德文, 偵測語言, 優魯巴文, 克林貢語, 克羅埃西亞文, 冰島文, 加泰羅尼亞文, 加里西亞文, 匈牙利文, 南非柯薩文, 南非祖魯文, 卡納達文, 印尼巽他文, 印尼文, 印度古哈拉地文, 印度文, 吉爾吉斯文, 哈薩克文, 喬治亞文, 土庫曼文, 土耳其文, 塔吉克文, 塞爾維亞文, 夏威夷文, 奇切瓦文, 威爾斯文, 孟加拉文, 宿霧文, 寮文, 尼泊爾文, 巴斯克文, 布爾文, 希伯來文, 希臘文, 帕施圖文, 庫德文, 弗利然文, 德文, 意第緒文, 愛沙尼亞文, 愛爾蘭文, 拉丁文, 拉脫維亞文, 挪威文, 捷克文, 斯洛伐克文, 斯洛維尼亞文, 斯瓦希里文, 旁遮普文, 日文, 歐利亞文 (奧里雅文), 毛利文, 法文, 波士尼亞文, 波斯文, 波蘭文, 泰文, 泰盧固文, 泰米爾文, 海地克里奧文, 烏克蘭文, 烏爾都文, 烏茲別克文, 爪哇文, 瑞典文, 瑟索托文, 白俄羅斯文, 盧安達文, 盧森堡文, 科西嘉文, 立陶宛文, 索馬里文, 紹納文, 維吾爾文, 緬甸文, 繁體中文, 羅馬尼亞文, 義大利文, 芬蘭文, 苗文, 英文, 荷蘭文, 菲律賓文, 葡萄牙文, 蒙古文, 薩摩亞文, 蘇格蘭的蓋爾文, 西班牙文, 豪沙文, 越南文, 錫蘭文, 阿姆哈拉文, 阿拉伯文, 阿爾巴尼亞文, 韃靼文, 韓文, 馬來文, 馬其頓文, 馬拉加斯文, 馬拉地文, 馬拉雅拉姆文, 馬耳他文, 高棉文, 等語言的翻譯.

Copyright ©2025 I Love Translation. All reserved.

E-mail: